辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lục quân" (1件)

lục quân
日本語 名陸軍
マイ単語
Lục quân đang tiến hành các cuộc diễn tập trên bộ.
陸軍は地上演習を行っています。

swap_horiz 類語検索結果 "lục quân" (1件)

lực quán tính
play
日本語 名慣性カ
マイ単語
Lực quán tính làm xe trượt đi.
慣性力で車が滑る。

format_quote フレーズ検索結果 "lục quân" (2件)

Lực quán tính làm xe trượt đi.
慣性力で車が滑る。
Lục quân đang tiến hành các cuộc diễn tập trên bộ.
陸軍は地上演習を行っています。